字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷峰夕照
雷峰夕照
Nghĩa
1.亦作"雷峯夕照"。 2.西湖十景之一。每当夕阳西下时﹐峰影波光﹐互相辉映。旧时复有雷峰塔点缀其中﹐景色至为美胜。
Chữ Hán chứa trong
雷
峰
夕
照