字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷杼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷杼
雷杼
Nghĩa
1.传说中雷神用以发霹雳的工具。其形如梭﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
雷
杼