字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷楔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷楔
雷楔
Nghĩa
1.传说中雷神用以发霹雳的工具。其形如斧楔﹐故称。 2.药物名。即霹雳砧。见明李时珍《本草纲目.石二.霹雳砧》。
Chữ Hán chứa trong
雷
楔