字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷樽
雷樽
Nghĩa
1.亦作"雷罇"。 2.刻画着云雷形图案的酒器。亦泛指酒器。
Chữ Hán chứa trong
雷
樽