字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷毂
雷毂
Nghĩa
1.隆隆作响的车轮声。泛指轰隆之声。
Chữ Hán chứa trong
雷
毂