字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷火签儿
雷火签儿
Nghĩa
1.命令急速将犯人捉拿归案的凭证。
Chữ Hán chứa trong
雷
火
签
儿