字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷琴
雷琴
Nghĩa
1.唐代琴工雷威所制作的琴。据唐李肇《唐国史补》载﹕"蜀中雷氏斵琴﹐常自品第﹐第一者以玉徽﹐次者以瑟瑟徽﹐又次者以金徽﹐又次者螺蚌之徽。"泛指古代文物。
Chữ Hán chứa trong
雷
琴