字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷硠
雷硠
Nghĩa
1.山崩声。形容声音的巨大。 2.崩溃﹔残破。
Chữ Hán chứa trong
雷
硠