字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷苏
雷苏
Nghĩa
1.春雷一响﹐则万物苏。比喻清明的政治。
Chữ Hán chứa trong
雷
苏