字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷菌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷菌
雷菌
Nghĩa
1.菌名。生于广西横州(今横县)﹐雷雨时出生﹐因名。
Chữ Hán chứa trong
雷
菌