字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷蛰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷蛰
雷蛰
Nghĩa
1.指蛰伏﹐蛰居。雷于冬时蛰伏不出﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
雷
蛰