字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷轴
雷轴
Nghĩa
1.即雷车。指雷声。
Chữ Hán chứa trong
雷
轴