字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷门鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷门鹤
雷门鹤
Nghĩa
1.《太平御览》卷九一六引《临海记》﹕"古老相传云﹐此山昔有晨飞鹤入会稽雷门鼓中﹐于是雷门鼓鸣﹐洛阳闻之。孙恩时斫此鼓﹐见白鹤飞出﹐高翔入云﹐此后鼓无复远声。"后用"雷门鹤"指俊才。
Chữ Hán chứa trong
雷
门
鹤