字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷陈
雷陈
Nghĩa
1.东汉雷义与陈重的并称。据《后汉书.独行传》载﹐雷义与陈重为同郡人﹐二人友好情笃﹐乡人谚云﹕"胶漆自谓坚﹐不如雷与陈。"后用"雷陈"比喻交谊深厚的朋友。
Chữ Hán chứa trong
雷
陈