字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷雹
雷雹
Nghĩa
1.打雷下雹。 2.比喻宏大而急骤的声响。
Chữ Hán chứa trong
雷
雹
雷雹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台