字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷霆之怒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷霆之怒
雷霆之怒
Nghĩa
1.对帝王或尊者的暴怒的敬称。
Chữ Hán chứa trong
雷
霆
之
怒