字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷霆之诛
雷霆之诛
Nghĩa
1.指帝王暴怒时给臣下的惩处。 2.指雷击﹐雷劈。
Chữ Hán chứa trong
雷
霆
之
诛
雷霆之诛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台