字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雾绡云縠
雾绡云縠
Nghĩa
1.如薄雾的轻纱。
Chữ Hán chứa trong
雾
绡
云
縠