字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雾绡烟縠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雾绡烟縠
雾绡烟縠
Nghĩa
1.同"雾绡云縠"。 2.指轻纱似的薄雾。
Chữ Hán chứa trong
雾
绡
烟
縠