字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霄旰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霄旰
霄旰
Nghĩa
1.宵衣旰食。霄﹐通"宵"。旧时用来称谀帝王勤于政事。
Chữ Hán chứa trong
霄
旰