字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
震夙
震夙
Nghĩa
1.《诗.大雅.生民》﹕"载震载夙﹐载生载育。"高亨注﹕"震﹐通娠﹐怀孕。夙﹐当作孕﹐字形相近而误。"后用"震夙"表示诞育。
Chữ Hán chứa trong
震
夙