字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
震撼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
震撼
震撼
Nghĩa
震动;摇动山岳震撼|震撼大地|震撼世界人民的心。
Chữ Hán chứa trong
震
撼