字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
震聋发聩
震聋发聩
Nghĩa
1.使昏昧糊涂﹐不明事理的人﹐为之震惊﹐受到启发。
Chữ Hán chứa trong
震
聋
发
聩