字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霈宥
霈宥
Nghĩa
1.指对罪犯施恩赦免。
Chữ Hán chứa trong
霈
宥