字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霉天 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霉天
霉天
Nghĩa
1.农历四五月间﹐我国长江中下游地区雨水极多﹐空气潮湿﹐衣物等容易发霉﹐称"霉天"。因正逢梅子成熟﹐故又称黄梅天。
Chữ Hán chứa trong
霉
天