字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霉毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霉毒
霉毒
Nghĩa
1.即梅毒。花柳病。详"梅毒"。 2.大腿间的湿疹。
Chữ Hán chứa trong
霉
毒