字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霉黑
霉黑
Nghĩa
1.谓物受潮湿而发霉变青黑。 2.形容面垢黑。
Chữ Hán chứa trong
霉
黑