字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霍地
霍地
Nghĩa
副词,表示动作突然发生~闪开 ㄧ~立起身来。
Chữ Hán chứa trong
霍
地