字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霍将军
霍将军
Nghĩa
1.指西汉抗击匈奴的名将霍去病◇借指功大位高的武将。
Chữ Hán chứa trong
霍
将
军