字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霍绰
霍绰
Nghĩa
1.犹言有气派。 2.象声词。形容重物落地的声音。
Chữ Hán chứa trong
霍
绰