字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓幢
霓幢
Nghĩa
1.神仙以云为幡幢。借指神仙的仪仗。
Chữ Hán chứa trong
霓
幢