字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓旌
霓旌
Nghĩa
1.相传仙人以云霞为旗帜。 2.缀有五色羽毛的旗帜﹐为古代帝王仪仗之一。亦借指帝王。
Chữ Hán chứa trong
霓
旌