字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓纠
霓纠
Nghĩa
1.像一条条彩虹纠集在一起。用以形容梁栋之多。
Chữ Hán chứa trong
霓
纠
霓纠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台