字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓裳
霓裳
Nghĩa
1.神仙的衣裳。相传神仙以云为裳。 2.借指云雾﹐云气。 3.飘拂轻柔的舞衣。 4.借指舞女。 5.道士的衣服。 6.《霓裳羽衣曲》的略称。 7.指霓裳羽衣舞。
Chữ Hán chứa trong
霓
裳