字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霓裳素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓裳素
霓裳素
Nghĩa
1.语本《楚辞.九歌.东君》﹕"青云衣兮白霓裳。"后因以"霓裳素"指白色。
Chữ Hán chứa trong
霓
裳
素