字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓裳羽衣
霓裳羽衣
Nghĩa
1.即《霓裳羽衣曲》。 2.仙道的衣服。 3.借指如仙美女。
Chữ Hán chứa trong
霓
裳
羽
衣