字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霓襟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霓襟
霓襟
Nghĩa
1.指道士的衣服。 2.比喻鲜艳的车帷。
Chữ Hán chứa trong
霓
襟