字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霖雨
霖雨
Nghĩa
1.连绵大雨。 2.甘雨﹐时雨。 3.比喻济世泽民。
Chữ Hán chứa trong
霖
雨