字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜凋夏緑
霜凋夏緑
Nghĩa
1.犹言冬去春来。谓时光的流逝。
Chữ Hán chứa trong
霜
凋
夏
緑