字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜匣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜匣
霜匣
Nghĩa
1.剑匣。语本《西京杂记》卷一﹕"高祖斩白蛇剑﹐剑上有七采珠﹑九华玉以为饰。杂厕五色琉璃为剑匣。剑在室中﹐光景犹照于外﹐与挺剑不殊。十二年一加磨莹﹐刃上常若霜雪。开匣拔鞘﹐辄有风气﹐光彩射人。"
Chữ Hán chứa trong
霜
匣