字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜柏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜柏
霜柏
Nghĩa
1.即柏。柏经霜犹茂﹐故称。语本晋陶潜《乙巳岁三月为建威参军使都经钱溪》诗﹕"终怀在壑舟﹐谅哉宜霜柏。" 2.喻情操高洁的人。 3.喻老而弥健的人。
Chữ Hán chứa trong
霜
柏