霜柹

Nghĩa

1.霜后的柿子。语本南朝梁简文帝《谢东宫赐柿启》﹕"悬霜照采﹐凌冬挺润。"

Chữ Hán chứa trong

霜柹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台