字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜柹
霜柹
Nghĩa
1.霜后的柿子。语本南朝梁简文帝《谢东宫赐柿启》﹕"悬霜照采﹐凌冬挺润。"
Chữ Hán chứa trong
霜
柹
霜柹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台