字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜桧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜桧
霜桧
Nghĩa
1.桧柏经霜不凋﹐故称。 2.喻坚贞高洁。
Chữ Hán chứa trong
霜
桧