字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜磬
霜磬
Nghĩa
1.佛寺中的钵形铜乐器。磬为打击乐器﹐本用玉石制造﹐故称。 2.指磬声。
Chữ Hán chứa trong
霜
磬