字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜纨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜纨
霜纨
Nghĩa
1.洁白精致的细绢。 2.借指洁白精致的细绢制品。
Chữ Hán chứa trong
霜
纨