字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜蓄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜蓄
霜蓄
Nghĩa
1.即今之蔓菁菜。霜后味尤甘美﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
霜
蓄