字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜鞞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜鞞
霜鞞
Nghĩa
1.即鞞鼓。鞞鼓为胡乐→地天寒﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
霜
鞞