字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霞绡雾縠
霞绡雾縠
Nghĩa
1.华美轻软的丝织品。借指用这种丝绸制成的衣服。
Chữ Hán chứa trong
霞
绡
雾
縠