字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霞缯
霞缯
Nghĩa
1.美艳的丝织物。亦以形容群花。
Chữ Hán chứa trong
霞
缯