字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霞裙月帔
霞裙月帔
Nghĩa
1.以云霞为裙﹐明月为披肩。借指仙女或美女。
Chữ Hán chứa trong
霞
裙
月
帔